thị trường nông sản – Tiepthithuonghieu.com https://tiepthithuonghieu.com Tạp chí tiếp thị thương hiệu online Sun, 18 Jan 2026 13:28:35 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/tiepthithuonghieu/2025/08/doanhnhan.svg thị trường nông sản – Tiepthithuonghieu.com https://tiepthithuonghieu.com 32 32 Biến động giá lúa gạo miền Nam và xu hướng giảm trên thị trường xuất khẩu châu Á https://tiepthithuonghieu.com/bien-dong-gia-lua-gao-mien-nam-va-xu-huong-giam-tren-thi-truong-xuat-khau-chau-a/ Sun, 18 Jan 2026 13:28:35 +0000 https://tiepthithuonghieu.com/bien-dong-gia-lua-gao-mien-nam-va-xu-huong-giam-tren-thi-truong-xuat-khau-chau-a/

Giá lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long đang dao động mạnh, trong khi giá gạo xuất khẩu châu Á tiếp tục giảm nhẹ do nhu cầu yếu.

1. Diễn biến giá lúa gạo tại các tỉnh miền Nam

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, tuần qua giá lúa tươi tại đồng bằng sông Cửu Long có những điểm nổi bật:

  • Lúa thơm: giá cao nhất 5.950 đ/kg, trung bình 5.664 đ/kg (giảm 64 đ/kg).
  • Lúa thường: giá cao nhất 5.550 đ/kg, trung bình 5.339 đ/kg (tăng 7 đ/kg).

Giá gạo nguyên liệu lứt loại 1 đạt mức cao nhất 8.750 đ/kg, trung bình 8.458 đ/kg (tăng 58 đ/kg); lứt loại 2 trung bình 7.771 đ/kg, giảm 7 đ/kg.

Gạo xát trắng loại 1 giảm 150 đ/kg, mức cao nhất 9.550 đ/kg, trung bình 9.320 đ/kg; loại 2 ổn định ở mức trung bình 8.870 đ/kg.

Phụ phẩm: cám tăng 507 đ/kg, trung bình 7.414 đ/kg; tấm tăng 23 đ/kg, trung bình 7.651 đ/kg.

Giá lúa theo giống và địa bàn

Tại Cần Thơ, lúa Jasmine giữ mức 8.400 đ/kg, không thay đổi so với tuần trước. Các giống IR 5451, ST25, OM 18 dao động từ 6.200 đ/kg đến 9.400 đ/kg.

Ở Đồng Tháp, IR 50404 lên 7.000 đ/kg (+100 đ/kg), OM 18 đạt 7.100 đ/kg (+200 đ/kg). Vĩnh Long ghi nhận OM 5451 ở 6.700 đ/kg và OM 4900 ở 7.200 đ/kg, cả hai đều tăng 100 đ/kg.

An Giang có xu hướng giảm 100‑200 đ/kg cho nhiều giống, trong khi IR 50404 vẫn duy trì mức 5.500‑5.600 đ/kg.

2. Thị trường bán lẻ và xuất khẩu trong tuần

Giá bán lẻ tại An Giang ổn định: gạo thường 11.500‑12.000 đ/kg; gạo thơm Thái 20.000‑22.000 đ/kg; Jasmine 16.000‑18.000 đ/kg; các loại gạo cao cấp (Nàng Hoa, Hương Lài, Đài Loan…) dao động 20.000‑22.000 đ/kg.

Về xuất khẩu, gạo 5% tấm Việt Nam được chào bán 362‑366 USD/tấn, hầu như không thay đổi so với tuần trước. Tuy nhiên, thương nhân tại TP.HCM cho biết khối lượng giao dịch vẫn “trầm lặng” vì nhu cầu giảm.

3. Giá gạo xuất khẩu châu Á: Ấn Độ và Thái Lan

Giá gạo 5% tấm Ấn Độ giảm xuống 353‑358 USD/tấn (trước 355‑360 USD/tấn). Giá gạo trắng 5% tấm cũng giảm 350‑354 USD/tấn. Mukesh Jain, Chủ tịch Hiệp hội các nhà xuất khẩu gạo bang Chhattisgarh, giải thích rằng người mua đang hoãn ký hợp đồng vì kỳ vọng giá sẽ tiếp tục giảm và đồng rupee đang mất giá.

Thái Lan ghi nhận mức chào bán 370‑375 USD/tấn – mức thấp nhất kể từ 4/12/2025 – do nhu cầu trong nước “yên ắng” và nguồn cung dư thừa.

4. Động thái trên các thị trường nông sản toàn cầu

Ở Mỹ, giá ngô kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 4,5 xu lên 4,24 USD/bushel, trong khi giá lúa mì tăng 7,5 xu lên 5,18 USD/bushel và giá đậu tương tăng 4,75 xu lên 10,57 USD/bushel. Tuy nhiên, tổng thể giá ngô vẫn giảm hơn 4% trong tuần, đánh dấu đợt giảm mạnh nhất từ tháng 7/2025.

Nguyên nhân là báo cáo sản lượng và tồn kho ngô của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) vượt dự báo, khiến nhà đầu tư mua vào “bắt đáy”.

Giá lúa mì được hỗ trợ bởi các gói nhập khẩu mới, trong đó Saudi Arabia dự định mua 595.000 tấn. Các quỹ hàng hóa cũng duy trì vị thế bán ròng lớn, tạo áp lực giảm nhưng đồng thời tạo cơ hội tăng giá khi nhà mua bù vị thế.

Giá đậu tương tăng đồng điệu với ngô và lúa mì, nhưng giá cải dầu Canada lại giảm nhẹ sau khi Canada ký thỏa thuận giảm thuế nhập khẩu cải dầu với Trung Quốc.

5. Thị trường cà phê toàn cầu

Giá cà phê Arabica kỳ hạn tháng 3/2026 trên NYMEX giảm 2,80 xu (‑0,77%) và chốt ở 355,30 xu/lb. Dự báo mưa tăng tại Brazil khiến nhà đầu tư lo ngại về nguồn cung, làm giá “hụt hơi”.

Trong khi đó, giá cà phê Robusta trên ICE giảm 3 USD (‑0,06%) và chốt ở 4.000 USD/tấn, vẫn duy trì ngưỡng tâm lý quan trọng.

Giá lúa gạo miền Nam và xuất khẩu châu Á
Bốc xếp gạo Việt Nam xuất khẩu. Ảnh minh họa: TTXVN

Những biến động này cho thấy thị trường lúa gạo đang chịu áp lực từ nhu cầu nội địa yếu và cạnh tranh xuất khẩu gay gắt, trong khi các mặt hàng nông sản khác (ngô, lúa mì, đậu tương) đang được hỗ trợ bởi các yếu tố cung‑cầu đa chiều.

Bích Hồng – Minh Trang (TTXVN)

]]>